removal firm

removal firm

A family hires a removal firm to move to their new home.

Định nghĩa

Danh từ: removal firm một công ty chuyên di chuyển tài sản của một gia đình hoặc doanh nghiệp từ địa điểm này sang địa điểm khác.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã thuê một công ty chuyển nhà để giúp chúng tôi chuyển đến ngôi nhà mới.)
  • (Công ty chuyển nhà đã đóng gói tất cả đồ đạc của chúng tôi một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract a removal firm": hợp đồng với một công ty chuyển nhà.

    • They decided to contract a removal firm for the office relocation. (Họ quyết định hợp đồng với một công ty chuyển nhà cho việc di dời văn phòng.)
  • "removal firm services": dịch vụ của công ty chuyển nhà.

    • The removal firm services include packing, loading, and unloading. (Dịch vụ của công ty chuyển nhà bao gồm đóng gói, xếp hàng dỡ hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Removal (danh từ): sự di chuyển, sự dời đi.

    • The removal of the old furniture took all day. (Việc dời đồ đạc mất cả ngày.)
  • Remover (danh từ): người hoặc công ty chuyên di chuyển đồ đạc.

    • He works as a professional remover. (Anh ấy làm việc như một người chuyển đồ chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Moving company: công ty chuyển nhà (thông dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ).
  • Relocation service: dịch vụ di dời (thường trang trọng hơn).
  • Haulage company: công ty vận chuyển hàng hóa (có thể bao gồm cả chuyển nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move out: chuyển ra khỏi (một nơi ở).

    • The removal firm helped them move out of the apartment. (Công ty chuyển nhà đã giúp họ chuyển ra khỏi căn hộ.)
  • Pack up: đóng gói đồ đạc.

    • The removal firm staff packed up the kitchen items. (Nhân viên công ty chuyển nhà đã đóng gói đồ dùng nhà bếp.)
Thành ngữ liên quan
  • "To up sticks": chuyển nhà, thay đổi nơi ở (thường dùng trong tiếng Anh Anh).

    • They decided to up sticks and hire a removal firm. (Họ quyết định chuyển nhà thuê một công ty chuyển nhà.)
  • "To pull up stakes": chuyển đi, rời khỏi nơi ở (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).

    • After years in the city, they pulled up stakes and called a removal firm. (Sau nhiều nămthành phố, họ chuyển đi gọi một công ty chuyển nhà.)